“mags” in Vietnamese
Definition
'Mags' là từ viết tắt, thông dụng để chỉ tạp chí (đọc) hoặc băng đạn (súng).
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất thân mật, thường dùng trong nói chuyện hoặc nhắn tin. Với súng, 'mags' luôn chỉ băng đạn, không phải tạp chí đọc sách. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Make sure you bring extra mags for the trip.
Nhớ mang theo **băng đạn** dự phòng cho chuyến đi.
Did you read the new tech mags this month?
Bạn đã đọc các **tạp chí** công nghệ mới tháng này chưa?
I left my mags in the shooting range, can you grab them for me?
Tôi để quên **băng đạn** ở trường bắn rồi, bạn lấy hộ tôi được không?
Some mags just have better interviews than others.
Một số **tạp chí** có bài phỏng vấn hay hơn những tờ khác.
I have a stack of old mags in my room.
Tôi có một chồng **tạp chí** cũ trong phòng.
He collects car mags.
Anh ấy sưu tập **tạp chí** về xe hơi.