magazines” in Vietnamese

tạp chí

Definition

Tạp chí là ấn phẩm in hoặc số hóa được xuất bản định kỳ như hàng tuần hoặc hàng tháng, gồm các bài viết, hình ảnh và quảng cáo. Thường tập trung vào các chủ đề tin tức, thời trang, thể thao, giải trí hoặc sở thích đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là danh từ đếm được: 'một tạp chí', 'hai tạp chí'. Không nhầm lẫn với 'journal' là tạp chí học thuật hoặc chuyên ngành. Một số cụm từ thường gặp: 'tạp chí thời trang', 'tạp chí tin tức', 'đăng ký tạp chí', 'lật tạp chí'.

Examples

I bought two magazines at the station.

Tôi đã mua hai **tạp chí** ở nhà ga.

These magazines are on the table.

Những **tạp chí** này nằm trên bàn.

She likes reading fashion magazines.

Cô ấy thích đọc các **tạp chí** thời trang.

Nobody really buys print magazines in that shop anymore.

Giờ hầu như không ai mua **tạp chí** in ấn ở cửa hàng đó nữa.

My dentist always has old magazines in the waiting room.

Nha sĩ của tôi lúc nào cũng có các **tạp chí** cũ trong phòng chờ.

I used to cut recipes out of magazines and keep them in a folder.

Hồi trước tôi thường cắt công thức nấu ăn trên các **tạp chí** và giữ chúng trong một bìa hồ sơ.