magazine” in Vietnamese

tạp chí

Definition

Tạp chí là ấn phẩm được xuất bản định kỳ, có bài viết, hình ảnh và quảng cáo. Đôi khi, 'tạp chí' cũng có nghĩa là băng đạn của súng, nhưng nghĩa về xuất bản phổ biến hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường, 'magazine' dùng cho ấn phẩm như 'tạp chí thời trang', 'tạp chí tin tức'. Đừng nhầm với 'journal' (tạp chí học thuật). Trong ngữ cảnh kỹ thuật/quân sự, 'magazine' có thể là băng đạn.

Examples

I bought a magazine at the airport.

Tôi đã mua một **tạp chí** ở sân bay.

This magazine has many photos of animals.

**Tạp chí** này có nhiều ảnh động vật.

She reads a fashion magazine every month.

Cô ấy đọc một **tạp chí** thời trang mỗi tháng.

I was flipping through a magazine while waiting for the dentist.

Tôi lật xem một **tạp chí** trong lúc chờ nha sĩ.

Her article was published in a national magazine.

Bài báo của cô ấy được đăng trên một **tạp chí** toàn quốc.

I don’t really buy paper magazines anymore—I just read them online.

Tôi không còn mua **tạp chí** giấy nữa—chỉ đọc online thôi.