maestro” in Vietnamese

nhạc trưởngbậc thầy (nghệ thuật)

Definition

Nhạc trưởng hay bậc thầy là người chỉ huy dàn nhạc hoặc chuyên gia xuất sắc, được kính trọng trong lĩnh vực âm nhạc hay nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng cho chỉ huy dàn nhạc cổ điển hoặc chuyên gia xuất sắc trong nghệ thuật. Không dùng cho giáo viên nói chung hay cách xưng hô thông thường.

Examples

The maestro stepped onto the stage and raised his baton.

**Nhạc trưởng** bước lên sân khấu và giơ cao đũa chỉ huy.

He’s a real maestro when it comes to playing the piano.

Anh ấy thực sự là một **bậc thầy** khi chơi piano.

People travel from all over the world to hear the maestro perform live.

Mọi người từ khắp nơi trên thế giới đến nghe **nhạc trưởng** biểu diễn trực tiếp.

She wants to become a maestro and conduct her own orchestra.

Cô ấy muốn trở thành một **nhạc trưởng** và chỉ huy dàn nhạc của riêng mình.

Everyone applauded the maestro after the concert.

Mọi người đã vỗ tay chúc mừng **nhạc trưởng** sau buổi hòa nhạc.

After decades of dedication, the community started calling her the maestro of local art.

Sau nhiều năm cống hiến, cộng đồng bắt đầu gọi bà là **bậc thầy** của nghệ thuật địa phương.