mae” in Vietnamese

mẹ

Definition

“mae” thường dùng để chỉ mẹ nhưng rất hiếm gặp trong tiếng Anh; chủ yếu thấy như tên riêng hoặc là từ mượn của các ngôn ngữ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hạn chế dùng “mae” để chỉ mẹ trong tiếng Anh thông thường, vì từ này hầu như chỉ xuất hiện như tên riêng, từ mượn, hoặc lỗi chính tả.

Examples

Mae is an old-fashioned word for mother in some texts.

**Mae** là từ cũ dùng để gọi mẹ trong một số văn bản.

Her name is Mae.

Tên cô ấy là **Mae**.

I saw mae in the sentence, but I was not sure what it meant.

Tôi thấy từ **mae** trong câu nhưng không rõ nghĩa là gì.

At first I thought Mae was a typo, but it was actually her first name.

Ban đầu tôi tưởng **Mae** là lỗi đánh máy, nhưng thực ra đó là tên của cô ấy.

If you write mae in English, some people may not understand that you mean 'mother'.

Nếu bạn viết **mae** bằng tiếng Anh, một số người có thể không hiểu là bạn đang nói 'mẹ'.

I only recognized mãe because my Brazilian friend says it all the time, not because of English class.

Tôi chỉ biết **mãe** vì bạn Brazil của tôi hay nói, chứ không phải do học tiếng Anh.