“madonna” in Indonesian
Definition
'Madonna' thường được dùng để chỉ Đức Mẹ Maria, mẹ của Chúa Giê-su. Ngoài ra còn có thể nói về tranh nghệ thuật về Đức Mẹ hoặc nữ ca sĩ nổi tiếng người Mỹ Madonna.
Usage Notes (Indonesian)
'Madonna' trong nghệ thuật, tôn giáo nghĩa là Đức Mẹ Maria. Nếu chỉ ca sĩ thì phải viết hoa. Luôn xem ngữ cảnh để hiểu đúng.
Examples
The church has a beautiful painting of the Madonna.
Nhà thờ có một bức tranh **Madonna** rất đẹp.
Many artists painted the Madonna with child.
Nhiều nghệ sĩ đã vẽ **Madonna** bồng con.
Madonna is a famous American singer.
**Madonna** là ca sĩ nổi tiếng người Mỹ.
I love the artwork that shows the Madonna surrounded by angels.
Tôi rất thích bức tranh nghệ thuật vẽ **Madonna** được vây quanh bởi các thiên thần.
Back in the 1980s, Madonna changed the music industry forever.
Những năm 1980, **Madonna** đã thay đổi ngành âm nhạc mãi mãi.
Did you notice the small statue of the Madonna near the entrance?
Bạn có để ý tượng **Madonna** nhỏ gần lối vào không?