made” in Vietnamese

đã làmđã tạo ra

Definition

Dạng quá khứ của 'make', dùng khi bạn đã tạo ra, sản xuất hoặc làm cho điều gì xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh quá khứ. Không giống 'do', 'made' nhấn mạnh việc tạo ra. Thường gặp trong các cụm cố định như 'made it', 'made of', 'made up'.

Examples

She made a cake for the party.

Cô ấy đã **làm** một chiếc bánh cho bữa tiệc.

He made a mistake on the test.

Anh ấy đã **mắc** một lỗi trong bài kiểm tra.

I made a phone call to my friend.

Tôi đã **gọi** điện cho bạn của mình.

We finally made it to the concert on time!

Cuối cùng chúng tôi đã **đến kịp** buổi hòa nhạc!

This jacket is made of 100% wool.

Chiếc áo khoác này **được làm** từ 100% len.

She made up a story to explain why she was late.

Cô ấy đã **bịa ra** một câu chuyện để giải thích lý do đến muộn.