mackerel” in Vietnamese

cá thu

Definition

Một loại cá biển bơi nhanh, nhiều dầu, có ở nhiều nơi trên thế giới, thường được ăn nướng, hun khói hoặc đóng hộp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không đếm được khi nói về món ăn ('một ít cá thu'), đếm được khi nói về con cá. Phổ biến trong ẩm thực và câu cá.

Examples

I bought fresh mackerel at the market today.

Hôm nay tôi mua **cá thu** tươi ở chợ.

Mackerel is a popular fish for grilling.

**Cá thu** là loại cá được ưa chuộng để nướng.

The chef prepared spicy mackerel for dinner.

Đầu bếp đã chuẩn bị **cá thu** cay cho bữa tối.

Some people say grilled mackerel tastes even better the next day.

Có người nói **cá thu** nướng để qua đêm còn ngon hơn.

You'll find canned mackerel in most Asian supermarkets.

Bạn sẽ tìm thấy **cá thu** đóng hộp ở hầu hết siêu thị châu Á.

If you're fishing by the sea, you might catch some mackerel in the summer.

Nếu bạn câu cá ở biển, có thể sẽ bắt được **cá thu** vào mùa hè.