machine” in Vietnamese

máy

Definition

Thiết bị có bộ phận chuyển động và sử dụng năng lượng để thực hiện một công việc cụ thể, như máy giặt hay máy pha cà phê.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thiết bị có chức năng cụ thể như 'máy giặt', 'máy pha cà phê'. Có thể dùng nghĩa bóng chỉ người làm việc rất hiệu quả. Máy tính thường gọi là 'máy tính'.

Examples

The machine needs to be fixed.

Cần sửa **máy** này.

She bought a new machine for her home.

Cô ấy đã mua một **máy** mới cho nhà mình.

This machine makes fresh juice.

**Máy** này làm nước ép tươi.

My washing machine broke down last night, so I have to go to the laundromat.

**Máy** giặt của tôi bị hỏng tối qua nên tôi phải ra tiệm giặt là.

He's a real machine at work—he never gets tired and finishes everything quickly.

Anh ấy đúng là một **máy** ở công ty—không bao giờ mệt, làm mọi việc rất nhanh.

Could you help me figure out how this machine works?

Bạn có thể giúp tôi tìm hiểu cách **máy** này hoạt động không?