“machete” in Vietnamese
Definition
Dao rựa là loại dao lớn, bản rộng dùng để phát cây dày trong rừng hoặc trên nông trại. Đôi khi cũng được dùng làm vũ khí hoặc dụng cụ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dao rựa' thường dùng nói về dụng cụ thật, vài khi dùng ẩn dụ như 'chặt khó khăn'. Các cụm: 'vung dao rựa', 'phát quang bằng dao rựa.'
Examples
He used a machete to cut the tall grass.
Anh ấy dùng **dao rựa** để cắt cỏ cao.
A farmer carries a machete on his belt.
Người nông dân mang **dao rựa** ở thắt lưng.
The machete is very sharp.
**Dao rựa** rất sắc.
She grabbed her machete to clear a path through the jungle.
Cô ấy cầm **dao rựa** để phát quang đường đi trong rừng.
You have to be careful with a machete—it can be dangerous if you don’t know how to use it.
Bạn phải cẩn thận với **dao rựa**—nó có thể nguy hiểm nếu bạn không biết cách sử dụng.
In some countries, a machete is as common as a hammer or a broom.
Ở một số nước, **dao rựa** phổ biến như búa hay chổi.