“mach” in Vietnamese
Definition
Mach là đơn vị khoa học dùng để so sánh tốc độ của một vật thể với tốc độ âm thanh trong không khí. Ví dụ, 'Mach 2' là nhanh gấp đôi tốc độ âm thanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và hàng không. Luôn viết hoa chữ 'M' (ví dụ: 'Mach 1'). Thường theo sau là một con số như 'Mach 3'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Supersonic planes can reach Mach speeds.
Máy bay siêu thanh có thể đạt tốc độ **Mach**.
Mach 1 is the speed of sound.
**Mach** 1 là tốc độ âm thanh.
The jet flew at Mach 2.
Chiếc máy bay phản lực bay ở tốc độ **Mach** 2.
Most commercial airliners can't even get close to Mach 1.
Hầu hết máy bay thương mại không thể tới gần **Mach** 1.
The Concorde used to travel faster than Mach 2.
Concorde từng bay nhanh hơn **Mach** 2.
Breaking the Mach barrier was a huge milestone in aviation.
Vượt qua rào cản **Mach** là một dấu mốc lớn trong ngành hàng không.