mace” in Vietnamese

chùy (vũ khí)màng áo nhục đậu khấu (gia vị)

Definition

'Chùy' là vũ khí nặng có đầu gai từng dùng thời xưa. 'Màng áo nhục đậu khấu' là lớp vỏ đỏ ngoài hạt nhục đậu khấu dùng làm gia vị.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chùy' chỉ dùng để nói về vũ khí trong truyện cổ hay lịch sử. 'Màng áo nhục đậu khấu' thường dùng trong nấu ăn, không nhầm với 'mace' là xịt hơi cay.

Examples

She bought some mace for her baking recipe.

Cô ấy đã mua một ít **màng áo nhục đậu khấu** cho công thức bánh của mình.

The museum displayed an ancient mace.

Bảo tàng trưng bày một chiếc **chùy** cổ.

A little bit of mace makes the cake taste unique.

Một chút **màng áo nhục đậu khấu** làm cho chiếc bánh có hương vị đặc biệt.

In old stories, heroes used a mace rather than a sword.

Trong những câu chuyện xưa, các anh hùng dùng **chùy** thay vì kiếm.

The knight carried a mace into battle.

Hiệp sĩ mang theo một **chùy** ra trận.

Have you ever tried cookies with mace in them?

Bạn đã bao giờ thử bánh quy có **màng áo nhục đậu khấu** chưa?