“macaroni” in Vietnamese
Definition
Một loại mì dạng ống ngắn, thường dùng trong các món như mì ống phô mai.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Mì ống’ chỉ dùng cho loại mì hình ống ngắn và rỗng, không phải tất cả các loại mì. Thường xuất hiện trong các món phương Tây như ‘mì ống phô mai’.
Examples
She cooked macaroni for lunch yesterday.
Cô ấy đã nấu **mì ống** cho bữa trưa hôm qua.
Can you pick up some macaroni at the store?
Bạn có thể mua giúp tôi ít **mì ống** ở cửa hàng không?
My grandma has the best homemade macaroni recipe.
Bà tôi có công thức **mì ống** tự làm ngon nhất.
I like to eat macaroni with tomato sauce.
Tôi thích ăn **mì ống** với sốt cà chua.
Children love macaroni and cheese.
Trẻ em rất thích **mì ống** với phô mai.
We ran out of macaroni, so I used penne instead.
Chúng tôi hết **mì ống** nên tôi dùng penne thay thế.