“ma” in Vietnamese
má
Definition
'Má' là cách gọi thân mật và gần gũi dành cho mẹ, thường dùng trong gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Má’ thường chỉ dùng trong giao tiếp thân mật giữa con cái và mẹ, không dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
Ma says dinner is ready!
**Má** bảo cơm tối xong rồi!
I love my ma very much.
Tôi rất yêu **má** của mình.
Where is ma?
**Má** đâu rồi?
Hey ma, can you help me with my homework?
**Má** ơi, giúp con làm bài tập về nhà với được không?
Don’t worry, ma. I’ll be home early tonight.
Đừng lo, **má**. Tối nay con sẽ về sớm.
My ma makes the best cookies.
**Má** của tôi làm bánh quy ngon nhất.