lynn” in Vietnamese

Lynn (tên riêng của nữ)

Definition

Tên riêng, thường được dùng cho phụ nữ. Đây là danh từ riêng và cần viết hoa chữ cái đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'Lynn' để gọi tên riêng của người, thường là nữ. Khi viết, phải giữ nguyên chữ in hoa đầu.

Examples

This book belongs to Lynn.

Cuốn sách này thuộc về **Lynn**.

Can you ask Lynn if she's coming with us?

Bạn có thể hỏi **Lynn** xem cô ấy có đi cùng chúng ta không?

I haven't heard from Lynn in weeks.

Tôi đã không nghe tin gì từ **Lynn** trong nhiều tuần.

Lynn is my teacher.

**Lynn** là giáo viên của tôi.

I saw Lynn at the store.

Tôi đã gặp **Lynn** ở cửa hàng.

Oh, Lynn told me about that yesterday.

Ồ, **Lynn** đã kể cho tôi chuyện đó hôm qua.