lying” in Vietnamese

nói dốinằm

Definition

Nói điều không đúng sự thật hoặc ở trong tư thế nằm ngang để nghỉ ngơi hoặc ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

'lying down' là nằm xuống, 'lying about' là nói dối. Không nhầm lẫn với 'laying' (đặt vật gì đó xuống).

Examples

Are you lying to me right now?

Bạn có đang **nói dối** tôi không?

She was lying to her friend about the test.

Cô ấy đã **nói dối** bạn mình về bài kiểm tra.

The dog is lying under the table.

Con chó đang **nằm** dưới gầm bàn.

He spent the whole afternoon lying in the sun.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều **nằm** dưới nắng.

I could tell she was lying by the look on her face.

Tôi có thể nhận ra cô ấy đang **nói dối** qua vẻ mặt.

He is lying on the bed, reading a book.

Anh ấy đang **nằm** trên giường đọc sách.