“lunchtime” in Vietnamese
giờ ăn trưa
Definition
Khoảng thời gian mọi người thường dừng lại để ăn trưa, thường vào buổi trưa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lunchtime' là từ không trang trọng, dùng nhiều trong giao tiếp hoặc nơi làm việc. Chỉ khoảng thời gian, không phải giờ cụ thể.
Examples
We eat in the cafeteria at lunchtime.
Chúng tôi ăn ở căng tin vào **giờ ăn trưa**.
What time is lunchtime here?
**Giờ ăn trưa** ở đây là mấy giờ?
Students go outside during lunchtime.
Học sinh ra ngoài vào **giờ ăn trưa**.
Let's meet after lunchtime to finish the project.
Gặp sau **giờ ăn trưa** để hoàn thành dự án nhé.
I'm starving — is it lunchtime yet?
Tôi đói quá — tới **giờ ăn trưa** chưa?
During lunchtime, the cafe gets really crowded.
Vào **giờ ăn trưa**, quán cafe rất đông người.