“lunch” in Vietnamese
Definition
Đây là bữa ăn vào giữa ngày, thường diễn ra giữa bữa sáng và bữa tối.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất phổ biến và trung tính. Ở trường học hoặc nơi làm việc, thường có 'giờ nghỉ trưa'. Trong một số vùng, bữa trưa cũng có thể gọi là 'dinner'. 'Have lunch' tự nhiên hơn 'ăn lunch'.
Examples
Do you want to go out for lunch or eat here?
Bạn muốn ra ngoài ăn **bữa trưa** hay ăn ở đây?
Let’s have lunch together tomorrow.
Ngày mai chúng ta cùng nhau ăn **bữa trưa** nhé.
My mom packs my lunch for school.
Mẹ tôi chuẩn bị **bữa trưa** cho tôi mang đến trường.
Our lunch break is only thirty minutes, so we have to eat fast.
Giờ nghỉ **bữa trưa** của chúng tôi chỉ có ba mươi phút, nên phải ăn nhanh.
I usually eat lunch at 12 o’clock.
Tôi thường ăn **bữa trưa** lúc 12 giờ.
I forgot to bring my lunch today, so I’ll just grab something quick.
Hôm nay tôi quên mang theo **bữa trưa**, nên sẽ kiếm thứ gì đó ăn nhanh.