luna” in Vietnamese

mặt trăngLuna (tên riêng)

Definition

'Luna' thường dùng để chỉ mặt trăng, vệ tinh tự nhiên của Trái Đất.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mặt trăng’ là cách gọi phổ biến. 'Luna' có thể dùng làm tên riêng, nhưng không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The luna was bright in the night sky.

**Mặt trăng** rất sáng trên bầu trời đêm.

Many people love looking at the luna.

Nhiều người thích ngắm **mặt trăng**.

Tonight, the luna is full.

Tối nay, **mặt trăng** tròn.

She named her cat Luna because she loves the moon.

Cô ấy đặt tên cho mèo là **Luna** vì cô ấy yêu mặt trăng.

The legend says a rabbit lives on the luna.

Theo truyền thuyết, có một chú thỏ sống trên **mặt trăng**.

You can barely see the luna during the day.

Ban ngày thì khó nhìn thấy **mặt trăng**.