“lump” in Vietnamese
cụcbướu
Definition
Một đoạn nhỏ không có hình dạng rõ ràng, hoặc chỗ sưng cứng lên dưới da.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thức ăn ('a lump of sugar') hay chỗ sưng trên cơ thể. Nếu có bướu dưới da, nên kiểm tra y tế. Thành ngữ 'a lump in your throat' nói về cảm xúc mạnh.
Examples
There is a lump of sugar in my tea.
Có một **cục** đường trong trà của tôi.
He mixed the batter until there was no lump left.
Anh ấy trộn bột cho đến khi không còn **cục** nào.
I have a lump on my back that hurts sometimes.
Tôi có một **bướu** trên lưng, lâu lâu lại đau.
He gave me a lump of clay to play with.
Anh ấy đưa cho tôi một **cục** đất sét để chơi.
The news left me with a lump in my throat.
Tin đó khiến tôi nghẹn **cục** ở cổ họng.
She found a lump in her neck.
Cô ấy phát hiện một **bướu** ở cổ.