“lulu” in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ người hoặc vật gì đó rất nổi bật, đặc biệt hoặc gây ấn tượng mạnh một cách bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, ít dùng trong văn nói hiện đại, chủ yếu thấy trong văn học cũ hoặc dùng để đùa vui.
Examples
Wow, that was a lulu of a storm last night.
Wow, cơn bão đêm qua thực sự là một **điều tuyệt vời**.
That job offer she got? It's a lulu—couldn’t believe the salary!
Công việc mà cô ấy được đề nghị? Đúng là một **điều tuyệt vời**—không thể tin được mức lương!
That little boy is a lulu—he never stops coming up with funny ideas.
Cậu bé đó đúng là một **điều tuyệt vời**—lúc nào cũng nghĩ ra ý tưởng hài hước.
That test was a real lulu!
Bài kiểm tra đó thật sự là một **điều tuyệt vời** đấy!
She's a lulu when it comes to singing.
Khi nói đến ca hát, cô ấy là một **người phi thường**.
If you think that movie was boring, wait till you see the sequel—it’s a lulu!
Nếu bạn thấy bộ phim đó nhàm chán, chờ đến phần tiếp theo—nó sẽ là một **điều tuyệt vời**!