lullaby” in Vietnamese

bài hát ru

Definition

Một bài hát dịu dàng được hát để giúp em bé hoặc trẻ nhỏ dễ ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ. 'sing a lullaby' là hát ru. Đôi khi dùng ẩn dụ cho điều gì đó nhẹ nhàng, êm dịu.

Examples

She sang a lullaby to her baby every night.

Cô ấy hát **bài hát ru** cho con mỗi đêm.

The lullaby made the child fall asleep quickly.

**Bài hát ru** đã giúp bé ngủ rất nhanh.

Do you know any lullabies in English?

Bạn biết bài **hát ru** nào bằng tiếng Anh không?

Her voice is so calming, like a lullaby.

Giọng cô ấy thật dịu dàng, giống như một **bài hát ru**.

He played a soft piano lullaby to help his daughter sleep.

Anh ấy chơi một bản **bài hát ru** bằng piano nhẹ nhàng để giúp con gái ngủ.

After a long day, the gentle lullaby felt like a hug.

Sau một ngày dài, **bài hát ru** dịu dàng như một cái ôm vậy.