luke” in Vietnamese

Luke

Definition

Tên nam, thường dùng làm tên riêng ở các nước nói tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Luke’ là tên riêng nên luôn viết hoa và thường giữ nguyên khi viết tiếng Việt.

Examples

Luke has a new bike.

**Luke** có xe đạp mới.

Did Luke text you back yet?

**Luke** đã nhắn lại cho bạn chưa?

I think Luke forgot about the meeting.

Tôi nghĩ **Luke** đã quên buổi họp.

Luke is my brother.

**Luke** là anh trai tôi.

I saw Luke at school today.

Hôm nay tôi gặp **Luke** ở trường.

If you see Luke, tell him I'm running late.

Nếu bạn gặp **Luke** thì nói với cậu ấy tôi sẽ đến trễ.