“ludwig” in Vietnamese
Definition
Ludwig là tên riêng nam có nguồn gốc Đức, nổi tiếng với những nhân vật như Ludwig van Beethoven.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ludwig' chỉ dùng làm tên riêng nam, thường thấy ở người Đức nổi tiếng, nhất là Beethoven. Không dùng như danh từ chung hay động từ.
Examples
Ludwig is a famous composer.
**Ludwig** là nhà soạn nhạc nổi tiếng.
My friend's name is Ludwig.
Tên bạn tôi là **Ludwig**.
Do you know who Ludwig van Beethoven was?
Bạn có biết **Ludwig** van Beethoven là ai không?
Ludwig always had an interest in music from a young age.
Ngay từ nhỏ, **Ludwig** đã yêu thích âm nhạc.
People often confuse Ludwig with other German composers, but he is unique.
Nhiều người thường nhầm **Ludwig** với các nhạc sĩ Đức khác, nhưng ông ấy rất đặc biệt.
When I hear the name Ludwig, I immediately think of classic music.
Khi tôi nghe tên **Ludwig**, tôi nghĩ ngay đến nhạc cổ điển.