lucrative” in Vietnamese

béo bởsinh lợi

Definition

Một điều gì đó mang lại rất nhiều tiền hoặc lợi nhuận lớn, thường mô tả công việc, kinh doanh hoặc cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lucrative' thường dùng trong văn cảnh chuyên nghiệp hoặc kinh doanh như 'lucrative career', 'lucrative deal'. Không giống 'luxurious' (sang trọng, đắt tiền).

Examples

That company offers a lucrative salary to its employees.

Công ty đó trả mức lương **béo bở** cho nhân viên của mình.

He left his boring office job for a more lucrative opportunity in tech.

Anh ấy đã rời công việc văn phòng nhàm chán để có cơ hội **béo bở** hơn trong lĩnh vực công nghệ.

He found a lucrative job in the city.

Anh ấy đã tìm được một công việc **béo bở** ở thành phố.

Selling real estate can be a lucrative business.

Bán bất động sản có thể là một ngành **sinh lợi**.

Many people are looking for lucrative side hustles these days.

Ngày nay, nhiều người đang tìm kiếm các công việc phụ **sinh lợi**.

Don't be fooled by ads that promise lucrative returns with little effort.

Đừng để bị lừa bởi quảng cáo hứa hẹn lợi nhuận **béo bở** mà không cần nỗ lực.