"lucky" in Vietnamese
Definition
Khi điều tốt xảy ra với bạn một cách bất ngờ, không phải do bạn làm ra. Có thể dùng cho người, tình huống hoặc kết quả nào đó may mắn.
Usage Notes (Vietnamese)
'lucky' mang cảm giác vui vẻ, thân thiện, và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng trong cụm như 'feel lucky', 'lucky day', v.v. Đừng nhầm với 'fortunate' vì nó trang trọng hơn. Từ trái nghĩa là 'unlucky'.
Examples
I feel lucky today.
Hôm nay tôi cảm thấy mình thật **may mắn**.
She was lucky to win the prize.
Cô ấy **may mắn** khi được giải thưởng.
You are so lucky to have good friends.
Bạn thật **may mắn** khi có những người bạn tốt.
It was just lucky timing that we caught the last bus.
Chúng ta bắt được chuyến xe buýt cuối chỉ là do lúc đó **may mắn** thôi.
Consider yourself lucky—they usually don't give refunds.
Bạn hãy tự coi mình là **may mắn**—họ hiếm khi hoàn tiền.
He got lucky and found his lost keys in the grass.
Anh ấy **may mắn** tìm thấy chìa khóa bị mất trong đám cỏ.