luckier” in Vietnamese

may mắn hơn

Definition

'Luckier' có nghĩa là may mắn hơn so với người hay vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'luckier' khi so sánh, thường đi với 'than'. Không đặt trước danh từ mà dùng sau động từ nối như 'is', 'seems'... Không nên dùng 'more lucky'.

Examples

Tom is luckier than his brother.

Tom **may mắn hơn** anh trai của mình.

I feel luckier when the sun is shining.

Tôi cảm thấy **may mắn hơn** khi trời nắng.

She thinks her cat is luckier than most animals.

Cô ấy nghĩ rằng mèo của mình **may mắn hơn** hầu hết các loài động vật khác.

I couldn't believe it! He got luckier and won a second prize.

Tôi không thể tin được! Anh ấy đã **may mắn hơn** và trúng giải lần hai.

Honestly, I think you're luckier than you realize.

Thật lòng, tôi nghĩ bạn **may mắn hơn** bạn nhận ra đấy.

After so many problems, I'm just hoping to get a bit luckier this year.

Sau rất nhiều vấn đề, tôi chỉ hy vọng sẽ **may mắn hơn** một chút trong năm nay.