luce” in Vietnamese

tỏa sángtrông (như thế nào)

Definition

Từ này nói về việc thứ gì đó phát ra ánh sáng hoặc ai đó/trông như thế nào. Có thể dùng để miêu tả vẻ ngoài hoặc sự rạng rỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhận xét ngoại hình ('luce bien' = 'trông đẹp'), hoặc nói thứ gì đó nổi bật/rực rỡ. Có thể vừa dùng nghĩa đen vừa nghĩa bóng.

Examples

Esa chaqueta realmente te luce bien.

Chiếc áo khoác này thực sự **rất hợp** với bạn.

Ella luce muy feliz hoy.

Hôm nay cô ấy **trông rất vui vẻ**.

El auto nuevo luce increíble.

Chiếc xe mới **trông tuyệt vời**.

El sol luce en el cielo.

Mặt trời **tỏa sáng** trên bầu trời.

Tu casa luce preciosa con esas flores.

Nhà bạn **trông tuyệt đẹp** với những bông hoa này.

Después de dormir bien, él luce descansado.

Sau khi ngủ ngon, anh ấy **trông tỉnh táo**.