“luau” in Vietnamese
Definition
Luau là bữa tiệc truyền thống của người Hawaii, thường được tổ chức ngoài trời với các món ăn, âm nhạc và điệu nhảy Hawaii.
Usage Notes (Vietnamese)
'Luau' thường dùng cho những bữa tiệc theo phong cách Hawaii, không trang trọng, không khí vui vẻ và thân mật, phổ biến ở các khu du lịch.
Examples
We went to a luau on the beach.
Chúng tôi đã tham dự một **luau** trên bãi biển.
At the luau, guests ate traditional Hawaiian dishes.
Tại **luau**, khách được ăn các món ăn truyền thống Hawaii.
She wore a flower lei to the luau.
Cô ấy đeo vòng hoa khi đến **luau**.
Have you ever been to a real Hawaiian luau? It's unforgettable!
Bạn đã từng tham dự một **luau** Hawaii thực sự chưa? Thật khó quên!
The hotel threw a huge luau for all the guests last night.
Khách sạn đã tổ chức một **luau** lớn cho tất cả khách đêm qua.
Let's plan a backyard luau with tiki torches and music!
Hãy tổ chức một **luau** ở sân sau với đuốc tiki và âm nhạc nhé!