lu” in Vietnamese

Lu

Definition

'Lu' là một cái tên, thường là tên riêng hoặc họ, phổ biến trong cộng đồng nói tiếng Trung.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên 'Lu' không dịch sang tiếng Việt, giữ nguyên, có thể phát âm khác nhau tùy từng ngôn ngữ.

Examples

Lu is my friend's last name.

**Lu** là họ của bạn tôi.

I met Lu at school yesterday.

Hôm qua tôi đã gặp **Lu** ở trường.

Lu is from China.

**Lu** đến từ Trung Quốc.

Have you met Lu? They're really friendly.

Bạn đã gặp **Lu** chưa? Họ rất thân thiện đấy.

Lu just texted me about the meeting.

**Lu** vừa nhắn tin cho tôi về cuộc họp.

Everyone calls her Lu even though that's just her nickname.

Mọi người đều gọi cô ấy là **Lu** dù đó chỉ là biệt danh.