“lp” in Vietnamese
Definition
'LP' là viết tắt của 'long playing', chỉ loại đĩa than (vinyl) đường kính 12 inch, mỗi mặt phát khoảng 20-30 phút. Thường dùng cho các album nhạc đầy đủ.
Usage Notes (Vietnamese)
'LP' thường dùng trong bối cảnh âm nhạc để nói về album dạng đĩa than, không dùng cho đĩa đơn hoặc đĩa ngắn. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường gặp trong cộng đồng chơi đĩa vinyl.
Examples
This LP has my favorite songs.
**Đĩa LP** này có những bài hát tôi yêu thích.
My grandfather still listens to his old LP records.
Ông tôi vẫn còn nghe những **đĩa LP** cũ của mình.
Vinyl collectors are always searching for rare LP releases.
Người sưu tầm đĩa than luôn săn lùng các **đĩa LP** hiếm.
I love the sound quality of an old LP compared to digital music.
Tôi thích chất lượng âm thanh của **đĩa LP** cũ hơn so với nhạc số.
Her latest album just dropped on LP, and fans are excited.
Album mới nhất của cô ấy vừa phát hành trên **đĩa LP** và người hâm mộ rất háo hức.
I bought a classic rock LP at the market.
Tôi đã mua một **đĩa LP** nhạc rock cổ điển ở chợ.