“lowly” in Vietnamese
Definition
Diễn tả người hoặc vật có địa vị, chức vụ hoặc tầm quan trọng thấp; thường dùng cho sự khiêm tốn hoặc xuất phát điểm bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng hoặc văn học, thường dùng để nói về nghề nghiệp, xuất thân hoặc địa vị, ít khi là từ xúc phạm.
Examples
He started his career in a lowly position.
Anh ấy bắt đầu sự nghiệp từ một vị trí **thấp kém**.
The lowly worm helps the soil.
Con **thấp kém** như giun đất lại giúp cho đất.
She values her lowly beginnings.
Cô ấy trân trọng những khởi đầu **khiêm tốn** của mình.
He never forgot his lowly roots after becoming famous.
Ngay cả khi đã nổi tiếng, anh ấy vẫn không quên nguồn gốc **thấp kém** của mình.
From those lowly days, she built an incredible life.
Từ những ngày **thấp kém** đó, cô ấy đã xây dựng nên một cuộc sống tuyệt vời.
Even the most lowly job can teach you something valuable.
Ngay cả công việc **thấp kém** nhất cũng có thể dạy bạn điều quý giá.