“lowe” in Vietnamese
Definition
'Lowe' là một động từ cổ trong tiếng Anh, mang nghĩa 'yêu'. Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong thơ cũ hoặc văn học xưa, không còn dùng trong giao tiếp hiện đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không dùng trong giao tiếp hay viết hiện đại. Bạn chỉ gặp khi đọc thơ hoặc văn bản cổ. 'lowe someone' tức là 'yêu ai đó'.
Examples
He did lowe her with all his heart.
Anh ấy **yêu** cô ấy bằng cả trái tim mình.
The poet wrote, 'I lowe thee more than words can say.'
Nhà thơ viết: 'Anh **yêu** em hơn những gì lời nói có thể diễn tả.'
They hoped to lowe and cherish each other forever.
Họ hy vọng sẽ **yêu** và trân trọng nhau mãi mãi.
Back in olden times, one might say, 'I lowe thee true.'
Ngày xưa, người ta có thể nói: 'Anh **yêu** em chân thật.'
'To lowe is to live,' he whispered in the old play.
'**Yêu** là sống,' anh thì thầm trong vở kịch xưa.
You'll only see the word 'lowe' if you're reading Shakespeare or ancient poetry.
Bạn sẽ chỉ nhìn thấy từ '**lowe**' khi đọc Shakespeare hoặc các bài thơ cổ.