“low” in Vietnamese
Definition
‘Thấp’ được dùng khi vị trí, mức độ, số lượng hoặc cường độ ở mức nhỏ. Ngoài ra, còn chỉ giọng trầm hoặc tâm trạng buồn/chán.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất hay dùng với: ‘low price’, ‘low battery’, ‘low voice’, ‘feel low’. Với âm thanh, 'low' chỉ giọng trầm, không phải nhỏ tiếng ('quiet' mang nghĩa nhỏ). Khi chỉ tâm trạng, còn dùng 'down'.
Examples
The table is very low.
Cái bàn này rất **thấp**.
Our milk is low, so I need to buy more.
Sữa nhà mình **gần hết** rồi, nên phải mua thêm.
He spoke in a low voice.
Anh ấy nói bằng giọng **trầm**.
Keep your voice low—the baby is sleeping.
Giữ giọng nói **nhỏ** thôi—em bé đang ngủ.
I've been feeling low lately, so I took a day off.
Gần đây tôi cảm thấy **buồn**, nên đã xin nghỉ một ngày.
Airfares are usually low in January.
Vé máy bay thường **rẻ** vào tháng Một.