“lovingly” in Vietnamese
Definition
Bày tỏ sự yêu thương hoặc quan tâm sâu sắc qua hành động hay lời nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh tình cảm, mô tả hành động, cử chỉ hoặc ánh nhìn đầy yêu thương; ví dụ ‘nhìn một cách trìu mến’, ‘ôm một cách yêu thương’.
Examples
She hugged her dog lovingly.
Cô ấy ôm chú chó của mình **một cách trìu mến**.
She spoke lovingly to her child.
Cô ấy nói chuyện với con mình **một cách yêu thương**.
He lovingly watered his plants every morning.
Anh ấy tưới cây của mình mỗi sáng **một cách trìu mến**.
He looked lovingly at the old photographs, remembering his childhood.
Anh ấy nhìn những bức ảnh cũ **một cách trìu mến**, nhớ về thời thơ ấu.
She decorated the cake lovingly, making it special for her friend.
Cô ấy trang trí chiếc bánh **một cách yêu thương**, làm nó trở nên đặc biệt cho bạn mình.
He wrapped the gift lovingly and added a handwritten note.
Anh ấy gói món quà **một cách yêu thương** và viết thêm một lời nhắn tay.