loves” in Vietnamese

yêu

Definition

'Loves' dùng khi ai đó (anh ấy/cô ấy/nó) có tình cảm mạnh mẽ hoặc rất thích ai đó hoặc cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho 'anh ấy/cô ấy/nó', không dùng cho 'tôi' hoặc 'bạn'. Mạnh hơn nhiều so với 'likes'.

Examples

She loves chocolate.

Cô ấy **yêu** sô-cô-la.

He loves his dog.

Anh ấy **yêu** con chó của mình.

My sister loves to read books.

Chị gái tôi **yêu** việc đọc sách.

He loves spending his weekends at the beach.

Anh ấy **thích** dành cuối tuần ở bãi biển.

Her cat loves playing with the new toy.

Con mèo của cô ấy **thích** chơi với đồ chơi mới.

The crowd loves when the band plays their favorite song.

Khán giả **yêu** khi ban nhạc chơi bài hát yêu thích của họ.