lovers” in Vietnamese

người yêungười đam mê

Definition

Những người đang trong mối quan hệ tình cảm hoặc thân mật với nhau. Cũng có thể chỉ những người rất yêu thích một điều gì đó như âm nhạc hoặc thiên nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có thể mang ý nghĩa mối quan hệ bí mật, say đắm hơn 'cặp đôi' thông thường. Khi dùng như 'music lovers', nó chỉ những người rất yêu thích thứ gì đó.

Examples

They were young lovers in college.

Họ là những **người yêu** trẻ khi còn học đại học.

We are cat lovers.

Chúng tôi là **người yêu mèo**.

The two lovers walked by the river.

Hai **người yêu** đi dạo bên bờ sông.

That little café is a hidden gem for coffee lovers.

Quán cà phê nhỏ đó là một viên ngọc ẩn cho **người đam mê** cà phê.

The movie tells the story of two lovers from different worlds.

Bộ phim kể về câu chuyện của hai **người yêu** đến từ hai thế giới khác nhau.

Art lovers will probably spend hours in this museum.

Các **người yêu nghệ thuật** có thể sẽ dành hàng giờ trong bảo tàng này.