loveliest” in Vietnamese

đẹp nhấtduyên dáng nhất

Definition

Dạng so sánh nhất của 'đẹp', dùng để miêu tả người hoặc vật là hấp dẫn, xinh đẹp hay dễ chịu nhất trong nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng trong mọi tình huống giao tiếp với người, cảnh vật hoặc sự kiện gây ấn tượng mạnh về cảm xúc hoặc ngoại hình. Không dùng với nghĩa tiêu cực hay trung tính.

Examples

That was the loveliest wedding I've ever attended.

Đó là đám cưới **đẹp nhất** tôi từng dự.

Out of all my friends, Julia is the loveliest.

Trong tất cả bạn bè, Julia là người **đẹp nhất**.

That is the loveliest flower in the garden.

Đó là bông hoa **đẹp nhất** trong vườn.

She has the loveliest smile I have ever seen.

Cô ấy có nụ cười **duyên dáng nhất** mà tôi từng thấy.

This is the loveliest day of the year.

Hôm nay là ngày **đẹp nhất** trong năm.

You just gave me the loveliest compliment.

Bạn vừa khen tôi một lời **đẹp nhất**.