“lovable” in Vietnamese
Definition
Một người hoặc vật đáng yêu rất dễ khiến người khác yêu quý nhờ sự duyên dáng hoặc dễ thương của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người, động vật, hoặc nhân vật dễ gây cảm tình. 'lovable' diễn tả cảm xúc mạnh hơn 'dễ mến' hoặc 'dễ chịu'.
Examples
The puppy is so lovable.
Chú cún này thật sự rất **đáng yêu**.
Her grandmother is a lovable woman.
Bà ngoại cô ấy là một người phụ nữ rất **đáng yêu**.
That cartoon character is very lovable.
Nhân vật hoạt hình đó rất **đáng yêu**.
Even when he makes mistakes, he's still lovable.
Ngay cả khi mắc sai lầm, anh ấy vẫn rất **đáng yêu**.
She's the most lovable person I've ever met.
Cô ấy là người **đáng yêu** nhất mà tôi từng gặp.
His clumsy dance moves make him even more lovable.
Cách nhảy vụng về của anh ấy khiến anh ấy thậm chí còn **đáng yêu** hơn.