louie” in Vietnamese

Louie

Definition

Tên nam, thường là biệt danh hoặc biến thể của tên Louis.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Louie’ là tên riêng nên phải viết hoa; không dùng cho nghĩa chung trong văn nói.

Examples

Louie is my brother.

**Louie** là anh trai tôi.

I saw Louie at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **Louie** ở trường.

Louie likes pizza.

**Louie** thích pizza.

Did Louie call you back yet?

**Louie** đã gọi lại cho bạn chưa?

I’m meeting Louie for coffee after work.

Tôi sẽ gặp **Louie** uống cà phê sau giờ làm.

You should ask Louie — he knows how to fix it.

Bạn nên hỏi **Louie** — anh ấy biết cách sửa đấy.