“lotto” in Vietnamese
Definition
Xổ số là trò chơi chọn các con số để thử vận may nhận tiền thưởng, thường do nhà nước tổ chức. Cũng có thể chỉ các trò chơi dựa trên số khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xổ số' là từ chung, còn 'lô tô' thường chỉ trò chơi truyền thống nhỏ hơn. Khi trúng 'lotto', thường nhận được giải thưởng lớn.
Examples
Did you hear? Jake finally hit the lotto!
Bạn có biết không? Jake cuối cùng đã trúng **xổ số**!
She dreams of winning the lotto someday.
Cô ấy mơ được trúng **xổ số** một ngày nào đó.
He bought a lotto ticket yesterday.
Anh ấy đã mua một vé **xổ số** vào hôm qua.
The lotto numbers are picked every Friday night.
Các con số **xổ số** được rút vào mỗi tối thứ Sáu.
Every office has someone who always plays the lotto.
Mọi văn phòng đều có người luôn chơi **xổ số**.
They started a group to buy lotto tickets together.
Họ thành lập một nhóm để cùng mua vé **xổ số**.