“lots” in Vietnamese
nhiều
Definition
'Nhiều' dùng để chỉ số lượng lớn người, vật hoặc thứ gì đó nói chung. Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhiều' thường đi với danh từ: 'nhiều sách', 'nhiều thời gian'. Có thể dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được.
Examples
We talked lots on the trip.
Chúng tôi đã nói chuyện **nhiều** trong chuyến đi.
I learned lots from that job.
Tôi đã học được **nhiều** từ công việc đó.
We have lots of apples at home.
Nhà chúng tôi có **nhiều** táo.
She has lots of homework tonight.
Tối nay cô ấy có **nhiều** bài tập về nhà.
There are lots of people in the park.
Có **nhiều** người ở công viên.
Thanks lots for helping me move.
Cảm ơn **nhiều** vì đã giúp tôi chuyển nhà.