“lot” in Vietnamese
Definition
"Nhiều" chỉ số lượng lớn; còn có nghĩa là một khu đất hoặc một nhóm vật phẩm trong đấu giá.
Usage Notes (Vietnamese)
'a lot of', 'a whole lot' thường gặp trong văn nói thân mật. 'Lô' (đất/đấu giá) dùng trong tình huống trang trọng hơn. Phân biệt với 'lotto' hoặc số nhiều 'lots'.
Examples
I have a lot of books to read.
Tôi có **nhiều** sách để đọc.
We had a great time with a whole lot of fun activities.
Chúng tôi đã có thời gian tuyệt vời với **nhiều** hoạt động vui nhộn.
A lot of people showed up at the concert last night.
**Nhiều** người đã đến buổi hòa nhạc tối qua.
She bought a lot in the new housing development.
Cô ấy đã mua một **lô đất** trong khu nhà mới.
Please give me a lot of water to drink.
Hãy cho tôi **nhiều** nước để uống.
They sold the painting as a lot at the auction.
Họ đã bán bức tranh thành một **lô** trong buổi đấu giá.