lora” in Vietnamese

lora (vẹt cái)

Definition

'lora' là từ dùng cho con vẹt cái, đặc biệt phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. Từ này rất hiếm thấy trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Việt hầu như không dùng từ này, chỉ xuất hiện trong bối cảnh nước ngoài hoặc tên riêng. Khi nói chung nên dùng 'vẹt'.

Examples

The lora is eating seeds on the branch.

**Lora** đang ăn hạt trên cành cây.

My neighbor has a pet lora that can say 'hello'.

Hàng xóm của tôi có một con **lora** nuôi có thể nói 'xin chào'.

We saw a bright green lora in the zoo.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con **lora** màu xanh lá cây rực rỡ ở sở thú.

Whenever you walk by, the lora whistles and tries to get your attention.

Mỗi khi bạn đi ngang qua, **lora** lại huýt sáo để thu hút sự chú ý của bạn.

People call her 'La Lora' because she's always chatting, just like a parrot.

Mọi người gọi cô ấy là 'La **Lora**' vì cô ấy luôn nói chuyện nhiều, giống như con vẹt vậy.

Have you ever seen a lora mimic people’s voices so well?

Bạn đã bao giờ thấy con **lora** nào bắt chước tiếng người giỏi như vậy chưa?