“loops” in Vietnamese
Definition
“Loops” nghĩa là nhiều vòng tròn, vòng lặp hoặc các hành động, quá trình lặp đi lặp lại, đặc biệt dùng nhiều trong lập trình.
Usage Notes (Vietnamese)
'loops' thường dùng cho hình tròn nhỏ (vòng dây, tai nghe...), quá trình lặp lại (cả trong sinh hoạt và lập trình: 'for loops'). Không dùng cho đường tròn lớn hay vòng đua.
Examples
Sometimes emails get stuck in endless loops.
Đôi khi email bị kẹt trong **vòng lặp** vô tận.
He wore headphones with colorful loops around the band.
Anh ấy đeo tai nghe với các **vòng** nhiều màu quanh băng đô.
Let me know if my explanation loops too much and gets confusing.
Cho tôi biết nếu lời giải thích của tôi **lặp lại** quá nhiều và gây khó hiểu nhé.
She tied her shoes with two loops.
Cô ấy buộc giày bằng hai **vòng**.
In programming, we use loops to repeat tasks.
Trong lập trình, chúng ta dùng **vòng lặp** để lặp lại các tác vụ.
The roller coaster has several loops.
Tàu lượn siêu tốc có nhiều **vòng lặp**.