loop” in Vietnamese

vòng lặpvòng tròn

Definition

'Vòng lặp' là một hình cong khép kín, hoặc một quá trình, âm thanh, hoặc hành động lặp đi lặp lại. Từ này rất phổ biến trong công nghệ, giao thông và sinh hoạt hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tin học, 'loop' là đoạn mã lặp lại. Trong âm nhạc, là đoạn nhạc lặp đi lặp lại. 'Bị stuck in a loop' dùng để diễn đạt việc lặp đi lặp lại một vấn đề. Các cụm phổ biến: 'feedback loop', 'loop around', 'on a loop'.

Examples

He had that one chorus on loop for the entire drive.

Anh ấy nghe đi nghe lại đoạn điệp khúc đó trên **vòng lặp** suốt chuyến đi.

She drew a loop on the paper.

Cô ấy đã vẽ một **vòng lặp** lên giấy.

The song plays in a loop all day.

Bài hát đó phát lại trên **vòng lặp** cả ngày.

The bus goes around the city in a loop.

Xe buýt đi quanh thành phố theo một **vòng lặp**.

I think we're stuck in the same argument loop again.

Tôi nghĩ chúng ta lại mắc kẹt trong **vòng lặp** tranh cãi này rồi.

Can you loop me in when you hear back from them?

Khi nhận được phản hồi từ họ, bạn có thể **báo cho tôi** không?