“looking” in Vietnamese
đang nhìnđang tìm
Definition
Chỉ hành động hướng mắt nhìn về phía nào đó hoặc đang tìm kiếm một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các giới từ như 'for', 'at', hoặc 'after'. Có thể miêu tả cả nhìn bằng mắt và tìm kiếm một cách ẩn dụ.
Examples
They are looking happy today.
Hôm nay họ **trông có vẻ** hạnh phúc.
She is looking at the sky.
Cô ấy **đang nhìn** lên bầu trời.
She keeps looking over her shoulder nervously.
Cô ấy liên tục **nhìn ra sau lưng** đầy lo lắng.
Are you looking for something in particular?
Bạn **đang tìm** gì cụ thể không?
I was looking forward to the party all week.
Tôi đã **mong chờ** bữa tiệc suốt cả tuần.
I am looking for my keys.
Tôi **đang tìm** chìa khóa của mình.