longs” in Vietnamese

khao khátmong mỏi

Definition

Khao khát điều gì đó rất nhiều, thường là thứ xa vời hoặc khó có được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học, ít dùng trong giao tiếp thường ngày. Không liên quan đến độ dài.

Examples

She longs to see her family again.

Cô ấy **khao khát** được gặp lại gia đình.

The child longs for a new toy.

Đứa trẻ **khao khát** một món đồ chơi mới.

He longs to travel the world.

Anh ấy **khao khát** được đi du lịch khắp thế giới.

She longs for the days when life was simpler.

Cô ấy **khao khát** những ngày cuộc sống còn giản đơn.

After years apart, he still longs to hear her voice.

Sau nhiều năm xa cách, anh ấy vẫn **khao khát** được nghe giọng cô ấy.

He longs for a sense of belonging in the city.

Anh ấy **khao khát** cảm giác thuộc về nơi thành phố.