longer” in Vietnamese

dài hơnlâu hơn

Definition

Dùng để so sánh cho thấy một vật có chiều dài hơn hoặc kéo dài lâu hơn vật khác. Có thể dùng cho chiều dài hoặc thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

'longer' là dạng so sánh của 'long', dùng với 'than' khi so sánh (ví dụ: 'This is longer than that'). Dùng cho thời gian, chiều dài vật, tóc,… Không dùng 'more long'. 'No longer' nghĩa là 'không còn nữa'.

Examples

This rope is longer than the other one.

Sợi dây này **dài hơn** sợi kia.

Can you stay a little longer?

Bạn có thể ở lại lâu hơn một chút không?

My hair is longer now.

Tóc tôi bây giờ **dài hơn** rồi.

She couldn't wait any longer, so she left.

Cô ấy không thể chờ **lâu hơn** nữa nên đã rời đi.

Days are longer in summer.

Ngày mùa hè **dài hơn**.

He no longer lives here.

Anh ấy **không còn** sống ở đây nữa.