logo” in Vietnamese

logobiểu trưng

Definition

Logo là một thiết kế, ký hiệu hoặc hình ảnh đặc biệt đại diện cho một công ty, sản phẩm, nhóm hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Logo' được dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật, chỉ biểu tượng hình ảnh của thương hiệu. Không nhầm với 'slogan' (khẩu hiệu). Cụm thường gặp: 'logo công ty', 'thiết kế logo', 'logo trên áo'.

Examples

I recognize that logo anywhere!

Tôi nhận ra **logo** đó ở bất cứ đâu!

The company changed its logo last year.

Công ty đã thay đổi **logo** của mình năm ngoái.

Can you design a logo for my website?

Bạn có thể thiết kế một **logo** cho trang web của tôi không?

Her shirt has a famous logo on it.

Áo của cô ấy có một **logo** nổi tiếng.

Our new app needs a fresh logo to stand out.

Ứng dụng mới của chúng tôi cần một **logo** mới mẻ để nổi bật.

Most people instantly connect a brand with its logo.

Hầu hết mọi người đều nhận diện thương hiệu qua **logo** của nó rất nhanh.